Công cụ tính phí Futures

Futures Fee Calculator

Tính phí giao dịch, lãi/lỗ ròng và giá hòa vốn cho vị thế futures trên các sàn crypto.

Thông số vị thế

Kết quả cập nhật ngay khi bạn nhập

USDT-M Futures

Hướng vị thế (Position Direction)

Loại lệnh vào (Entry Order Type)

Loại lệnh thoát (Exit Order Type)

Kết quả

Đã bao gồm phí vào và phí thoát lệnh

Lãi/lỗ ròng (Net PnL)
+364.91 USDT
Tỷ suất lợi nhuận (ROI)
+36.49%
Giá trị vị thế (Position Value)
10,000.00 USDT≈ 0.14925373 coin
Ký quỹ cần có (Required Margin)
1,000.00 USDT
Biến động giá (Price Change)
+3.73%

Phí giao dịch (Fees)

Phí vào lệnh (Entry Fee)
2.00 USDT
Phí thoát lệnh (Exit Fee)
6.22 USDT
Tổng phí (Total Fees)
8.22 USDT0.82% của ký quỹ
Lãi/lỗ gộp (Gross PnL)
+373.13 USDT+37.31% trước phí
Giá hòa vốn (Break-even Price)
67,053.63cần giá chạy 0.080%

Biểu phí futures theo sàn

Phí tiêu chuẩn hạng VIP 0, chưa tính ưu đãi giới thiệu

SànMakerTaker
BitgetUSDT-M Futures0.02%0.06%
BinanceUSDⓈ-M Futures0.02%0.05%
BybitUSDT Perpetual0.02%0.055%

Công cụ tính

  • Tính phí Futures(Futures Fee)Phí vào/thoát lệnh, lãi lỗ ròng, ROI và giá hòa vốn cho một vị thế futures.
  • Tính lãi lỗ(PnL)Sắp ra mắtLãi lỗ theo nhiều mức chốt lời và cắt lỗ, kèm tỷ lệ R:R.
  • Tính khối lượng vào lệnh(Position Size)Sắp ra mắtKhối lượng vào lệnh phù hợp với mức rủi ro bạn chấp nhận mỗi lệnh.
  • Tính giá thanh lý(Liquidation Price)Sắp ra mắtMức giá bị thanh lý theo đòn bẩy, ký quỹ và chế độ cross/isolated.
  • Tính phí funding(Funding Fee)Sắp ra mắtChi phí funding khi giữ vị thế qua nhiều kỳ thanh toán.